factor analytical
Định nghĩa
Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến phân tích nhân tố, hoặc sản phẩm của phân tích nhân tố.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà nghiên cứu đã sử dụng phương pháp phân tích nhân tố để xác định các biến tiềm ẩn trong dữ liệu.)
- (Nghiên cứu này trình bày các kết quả phân tích nhân tố nhằm xác nhận tính giá trị của bài kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Factor analytical technique": kỹ thuật phân tích nhân tố.
- The factor analytical technique is widely applied in psychology to reduce data complexity. (Kỹ thuật phân tích nhân tố được ứng dụng rộng rãi trong tâm lý học để giảm độ phức tạp của dữ liệu.)
- "Factor analytical model": mô hình phân tích nhân tố.
- A factor analytical model was constructed to examine the relationships among variables. (Một mô hình phân tích nhân tố đã được xây dựng để kiểm tra mối quan hệ giữa các biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Factor analysis (danh từ): phân tích nhân tố (phương pháp thống kê).
- Factor analysis is a key method in multivariate statistics. (Phân tích nhân tố là một phương pháp chính trong thống kê đa biến.)
- Factor analytic (tính từ): dạng viết tắt, đồng nghĩa với "factor analytical".
- The factor analytic study revealed three main components. (Nghiên cứu phân tích nhân tố đã tiết lộ ba thành phần chính.)
Từ đồng nghĩa
- Multivariate correlational: tương quan đa biến (liên quan đến phân tích nhiều biến số cùng lúc).
- Dimensional reduction: giảm chiều dữ liệu (mục tiêu của phân tích nhân tố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "factor analytical", nhưng có thể dùng: - Factor in: tính đến, bao gồm (một yếu tố). - We must factor in the possibility of error in our analysis. (Chúng ta phải tính đến khả năng sai sót trong phân tích của mình.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, có thể dùng: - "To break down into factors": chia nhỏ thành các nhân tố. - The data was broken down into factors for easier interpretation. (Dữ liệu đã được chia nhỏ thành các nhân tố để dễ diễn giải hơn.)